Tâm lý học, nhận thức và hành vi / Social Behavior
conformity
从众;使行为或公开表达的观点符合群体期望
Định nghĩa tiếng Anh
The adjustment of behavior or expressed opinions to match a group's expectations.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.