Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tâm lý học, nhận thức và hành vi / Cognitive Development

imitation

n.L1 Cốt lõiB2

模仿;对他人动作或行为的仿效

Định nghĩa tiếng Anh

The copying of another person's actions or behavior.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.