Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tâm lý học, nhận thức và hành vi / Learning

punishment

n.L2 Tập trung thêmB2

惩罚;在行为学习中,使某行为以后更少发生的后果

Định nghĩa tiếng Anh In behavioral learning, a consequence that makes the behavior it follows less likely to occur again.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.