Tâm lý học, nhận thức và hành vi
outgoing
adj.L1 Cốt lõiB1
外向友好的;乐于与人交往的
Định nghĩa tiếng Anh Friendly and comfortable starting conversations or spending time with other people.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.