Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tâm lý học, nhận thức và hành vi / Personality

extrovert

n.L2 Tập trung thêmB2

外向者;较倾向社交互动和外部活动的人

Định nghĩa tiếng Anh

A person who tends to seek social interaction and stimulation from people and activities around them.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.