Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tâm lý học, nhận thức và hành vi / Personality

temperament

n.L2 Tập trung thêmC1

气质;常在生命早期显现的情绪反应和活动风格

Định nghĩa tiếng Anh A person's characteristic style of emotional reaction, activity, and self-regulation, often apparent early in life.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.