Tâm lý học, nhận thức và hành vi / Emotion
frustrate
使感到受挫;因阻碍进展而使人烦恼
Định nghĩa tiếng Anh
To make someone feel upset or irritated because they cannot do what they are trying to do.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.