Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tâm lý học, nhận thức và hành vi / Social Behavior

empathy

n.L1 Cốt lõiB2

共情;同理心;从他人立场理解其感受的能力

Định nghĩa tiếng Anh

The ability to understand another person's feelings or experience them from that person's perspective.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.