Tâm lý học, nhận thức và hành vi / Social Behavior
empathy
共情;同理心;从他人立场理解其感受的能力
Định nghĩa tiếng Anh
The ability to understand another person's feelings or experience them from that person's perspective.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.