Tâm lý học, nhận thức và hành vi / Motivation
extrinsic
外在的;由活动本身之外的奖励或结果驱动的
Định nghĩa tiếng Anh
Coming from outside an activity itself, especially as a separate reward or reason for doing it.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.