Tâm lý học, nhận thức và hành vi
motivation
n.L1 Cốt lõiB2
动机;推动行动并持续努力的原因或愿望
Định nghĩa tiếng Anh The reasons or desires that lead someone to act and sustain effort toward a goal.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.