Tâm lý học, nhận thức và hành vi / Learning
insight
洞见;对问题或关系的深入领悟
Định nghĩa tiếng Anh
A clear understanding of a problem or relationship that was not previously obvious.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.