Tâm lý học, nhận thức và hành vi / Decision-Making
intuition
直觉;未经逐步有意识推理而产生的感觉或判断
Định nghĩa tiếng Anh
An immediate feeling or understanding that arises without deliberate step-by-step reasoning.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.