Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tâm lý học, nhận thức và hành vi / Perception

illusion

n.L2 Tập trung thêmB2

错觉;与被感知对象的实际特征不一致的知觉

Định nghĩa tiếng Anh

A perception that differs from the physical properties of the thing being perceived.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.