Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tâm lý học, nhận thức và hành vi / Perception

sensation

n.L2 Tập trung thêmB2

感觉;感官受到刺激后产生的体验

Định nghĩa tiếng Anh An experience produced when the senses detect stimulation, such as pressure, sound, or light.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.