perception
知觉;对感官信息进行组织和解释的过程
Định nghĩa tiếng Anh The process of organizing and interpreting information received through the senses.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.