Tâm lý học, nhận thức và hành vi
perceive
v.L1 Cốt lõiB2
感知;知觉到;把……理解为
Định nghĩa tiếng Anh To become aware of something through the senses or interpret how it appears.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.