Tâm lý học, nhận thức và hành vi / Attention
attention
注意;对特定信息或活动的心理集中
Định nghĩa tiếng Anh
The mental focus given to selected information, activities, or events.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.