Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tâm lý học, nhận thức và hành vi / Cognitive Development

cognitive

adj.L1 Cốt lõiB2

认知的;与思考、理解和记忆等心理活动有关的

Định nghĩa tiếng Anh

Relating to mental activities such as thinking, understanding, remembering, and learning.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.