Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công nghệ, điện toán và đổi mới / Technological Change

technological change

n.L1 Cốt lõiB2

技术变迁;工具和技术方法随时间发生的开发、引入或替代

Định nghĩa tiếng Anh The development, introduction, or replacement of tools and technical methods over time.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.