Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công nghệ, điện toán và đổi mới / Technological Change

digital divide

n.L1 Cốt lõiB2

数字鸿沟;不同人群在获取数字技术及有效使用它的能力方面存在的差距

Định nghĩa tiếng Anh

The gap between people or groups in access to digital technology and the ability to use it effectively.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.