Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công nghệ, điện toán và đổi mới / Innovation

user interface

n.L1 Cốt lõiB2

用户界面;用户与程序或设备交互时使用的控件和显示内容

Định nghĩa tiếng Anh The controls and displays through which a person interacts with a computer program or device.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.