Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công nghệ, điện toán và đổi mới / Innovation

usability

n.L2 Tập trung thêmC1

可用性;特定情境中的目标用户能多有效、多方便地使用产品或系统实现目标

Định nghĩa tiếng Anh How effectively and easily intended users can use a product or system to achieve their goals in a particular context.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.