Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công nghệ, điện toán và đổi mới / Innovation

patent

n.L2 Tập trung thêmC1

专利;针对发明授予、让权利人在一定期限内阻止他人进行特定使用的法律权利

Định nghĩa tiếng Anh A legal right granted for an invention that allows its owner to prevent specified uses by others for a limited period.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.