authentication
身份验证;核查用户、设备或程序是否具有其所声称身份的过程
Định nghĩa tiếng Anh The process of verifying the claimed identity of a user, device, or program.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.