Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công nghệ, điện toán và đổi mới / Privacy

encrypt

v.L2 Tập trung thêmC1

加密;使用密码算法和密钥转换数据,使其无法在没有适当解密密钥时轻易读懂

Định nghĩa tiếng Anh To transform data using a cryptographic method and key so that it is not readily readable without the appropriate decryption key.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.