broadband
宽带;提供相对较高数据传输容量的互联网接入服务
Định nghĩa tiếng Anh An internet access service that provides relatively high data-transfer capacity.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.