Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công nghệ, điện toán và đổi mới / Networks

packet

n.L2 Tập trung thêmB2

数据包;经计算机网络发送、附有处理或传送所需信息的数据单元

Định nghĩa tiếng Anh A unit of data sent across a computer network, with information used to handle or deliver it.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.