protocol
通信协议;规定计算系统如何交换和解释消息的一套规则
Định nghĩa tiếng Anh A set of rules that defines how computing systems exchange and interpret messages.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.