Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công nghệ, điện toán và đổi mới / Networks

protocol

n.L2 Tập trung thêmC1

通信协议;规定计算系统如何交换和解释消息的一套规则

Định nghĩa tiếng Anh A set of rules that defines how computing systems exchange and interpret messages.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.