Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công nghệ, điện toán và đổi mới / Networks

intranet

n.L3 Mở rộngC1

内联网;利用互联网技术为组织内部获准用户提供信息或服务的网络

Định nghĩa tiếng Anh A network using internet technologies to provide information or services within an organization to authorized users.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.