Công nghệ, điện toán và đổi mớiTechnology, Computing & Innovation
client
n.L2 Nâng caoB2
客户端;向服务器请求信息或服务的软件或设备
Định nghĩa tiếng Anh Software or a device that requests information or services from a server.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.