Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công nghệ, điện toán và đổi mới / Networks

server

n.L1 Cốt lõiB2

服务器;向发出请求的计算机或程序提供信息或服务的计算机或软件

Định nghĩa tiếng Anh A computer or software that provides information or another service to requesting computers or programs.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.