Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công nghệ, điện toán và đổi mới / Networks

network

n.L1 Cốt lõiB1

计算机网络;能够交换数据或共享资源的一组互联设备

Định nghĩa tiếng Anh A group of connected computing devices that can exchange data or share resources.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.