data loss
数据丢失;保存的信息部分或全部变得无法使用的情况
Định nghĩa tiếng Anh The loss of stored information so that some or all of it is no longer available for use.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.