cloud storage
云存储;通过网络访问远程管理的计算资源来保存数据的服务
Định nghĩa tiếng Anh A service that stores data on remotely managed computing resources accessed through a network.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.