Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công nghệ, điện toán và đổi mới / Data

cloud storage

n.L1 Cốt lõiB2

云存储;通过网络访问远程管理的计算资源来保存数据的服务

Định nghĩa tiếng Anh A service that stores data on remotely managed computing resources accessed through a network.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.