Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công nghệ, điện toán và đổi mới / Data

compression

n.L2 Tập trung thêmC1

压缩;减少数字信息所需存储空间的过程或方法

Định nghĩa tiếng Anh The reduction of the space used to represent digital information, or the method used to achieve it.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.