Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công nghệ, điện toán và đổi mới / Data

backup

n.L1 Cốt lõiB1

备份;为原始数据丢失或损坏时恢复信息而保存的副本

Định nghĩa tiếng Anh A copy of data kept so that the information can be recovered if the original is lost or damaged.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.