dataset
数据集;作为一个整体用于分析或处理的相关数据集合
Định nghĩa tiếng Anh An organized collection of related data treated as a unit for analysis or processing.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.