Công nghệ, điện toán và đổi mới / Communication Technology
disconnect
断开连接;终止设备或网络之间的连接
Định nghĩa tiếng Anh
To end a link between devices, systems, or a device and a network.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.