video conference
视频会议;通过实时音视频进行的异地会议
Định nghĩa tiếng Anh A meeting in which people in separate locations communicate using live video and audio.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.