Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công nghệ, điện toán và đổi mới / Automation

autonomous system

n.L2 Tập trung thêmC1

自主系统;无需持续人工直接控制即可执行指定任务的系统

Định nghĩa tiếng Anh A system that can perform specified tasks without continuous direct human control.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.