Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công nghệ, điện toán và đổi mới / Automation

sensor

n.L1 Cốt lõiB2

传感器;检测物理状态或变化并产生信号或读数的装置

Định nghĩa tiếng Anh A device that detects a physical condition or change and produces a signal or reading.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.