sensor
传感器;检测物理状态或变化并产生信号或读数的装置
Định nghĩa tiếng Anh A device that detects a physical condition or change and produces a signal or reading.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.