Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công nghệ, điện toán và đổi mới / Automation

robotics

n.L2 Tập trung thêmC1

机器人学;研究机器人设计、制造和运行的领域

Định nghĩa tiếng Anh

The field concerned with designing, building, and operating robots.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.