Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công nghệ, điện toán và đổi mới / Artificial Intelligence

generative AI

n.L2 Tập trung thêmB2

生成式人工智能;利用从数据中学到的模式产生内容的人工智能

Định nghĩa tiếng Anh Artificial intelligence designed to produce text, images, or other content using patterns learned from data.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.