Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công nghệ, điện toán và đổi mới / Artificial Intelligence

neural network

n.L2 Tập trung thêmC1

神经网络;通过相连计算单元及可调整权重处理信息的模型

Định nghĩa tiếng Anh

A computational model of connected units whose adjustable weights help transform inputs into outputs.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.