Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công nghệ, điện toán và đổi mới / Computers

storage

n.L1 Cốt lõiB2

存储;保存计算机文件和数据的空间或方式

Định nghĩa tiếng Anh The capacity or means for keeping computer files and data so they can be accessed later.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.