Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công nghệ, điện toán và đổi mới / Digital Technology

hardware

n.L1 Cốt lõiB2

硬件;计算机系统的实体设备和部件

Định nghĩa tiếng Anh The physical equipment and components of a computer system, rather than its programs.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.