Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Vật lý, thiên văn và kỹ thuật / Machines

piston

moving component fitting inside a cylinder

n.L2 Tập trung thêmB2

活塞

Định nghĩa tiếng Anh

a moving component that fits inside a cylinder and transmits force through pressure or mechanical connection

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.