Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Vật lý, thiên văn và kỹ thuật / Space

telescope

instrument collecting radiation from distant objects

n.L1 Cốt lõiB2

望远镜

Định nghĩa tiếng Anh

an instrument that collects radiation from distant objects to form images or obtain information about them

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.