Vật lý, thiên văn và kỹ thuật
magnetic field
n.L1 Cốt lõiB2
磁场
Định nghĩa tiếng Anh a field describing magnetic influence in space, including forces on moving charges and magnets
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.